quây ráp
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của lực lượng chức năng (công an, cảnh sát) bao vây, vây bắt một nhóm người hoặc một khu vực để kiểm tra, lập biên bản hoặc bắt giữ. Hành động này thường diễn ra nhanh chóng, bất ngờ nhằm ngăn chặn đối tượng trốn thoát.
- Tập trung, bao quanh một cách gấp rút (theo nghĩa rộng hơn, ít dùng). Có thể dùng để chỉ việc nhiều người nhanh chóng tụ tập lại quanh một sự việc, địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công an đã quây ráp ổ cờ bạc trong con hẻm nhỏ. (Cảnh sát đã bao vây và bắt giữ ổ cờ bạc trong con hẻm nhỏ.)
- Lực lượng chức năng quây ráp tụ điểm ma túy lúc nửa đêm. (Lực lượng chức năng vây bắt tụ điểm ma túy vào lúc nửa đêm.)
- Mọi người quây ráp lại xem sự việc gì đang xảy ra. (Mọi người tập trung, vây quanh lại để xem sự việc gì đang xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị quây ráp": trạng thái bị bao vây, vây bắt.
- Nhóm đối tượng vi phạm đã bị quây ráp tại chỗ. (Nhóm đối tượng vi phạm đã bị bao vây và bắt giữ ngay tại hiện trường.)
"cuộc quây ráp": danh từ hóa chỉ toàn bộ hành động, chiến dịch vây bắt.
- Cuộc quây ráp diễn ra nhanh chóng và bí mật. (Chiến dịch vây bắt diễn ra nhanh chóng và bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vây bắt (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động bao vây để bắt giữ. "Quây ráp" thường nhấn mạnh tính chất bất ngờ, nhanh gọn.
- Bao vây (động từ): rộng hơn, có thể chỉ việc vây quanh với nhiều mục đích (quân sự, phong tỏa), không nhất thiết để "bắt".
- Lùng bắt (động từ): tìm kiếm và bắt giữ, không nhất thiết phải có hành động bao vây tại một điểm cố định.
Từ đồng nghĩa
- Vây bắt: bao vây và bắt giữ.
- Bủa vây (thường dùng trong văn chương, báo chí): bao vây dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các từ chỉ địa điểm, đối tượng như "quây ráp ổ cờ bạc", "quây ráp đối tượng").
Thành ngữ liên quan
(Từ "quây ráp" không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)